VĐQG Nhật Bản Regular Season - 5 · Mùa giải 2027 FT
Đội chủ nhà Avispa Fukuoka
2 - 3 H1 2-1
Đội khách Urawa
Ngày 17:00 · 02/09
Sân đấu Best Denki Stadium · Fukuoka
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 02/09
Sân đấu Best Denki Stadium · Fukuoka
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2027

15 Avispa Fukuoka 4 trận 3 điểm
17 Urawa 4 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nhật Bản Avispa Fukuoka 2 - 3 Urawa
VĐQG Nhật Bản Urawa 0 - 0 Avispa Fukuoka
VĐQG Nhật Bản Avispa Fukuoka 1 - 0 Urawa
VĐQG Nhật Bản Avispa Fukuoka 1 - 0 Urawa
VĐQG Nhật Bản Urawa 2 - 1 Avispa Fukuoka
Matheus Sávio Normal Goal · Kiến tạo: Takuro Kaneko Urawa
Danilo Yellow Card Urawa
Shosei Usui Normal Goal · Kiến tạo: Shu Morooka Avispa Fukuoka
Shu Morooka Normal Goal Avispa Fukuoka
Ryoma Watanabe Substitution 1 · Kiến tạo: Harumi Minamino Urawa
Tomoya Miki Yellow Card Avispa Fukuoka
Yoichi Naganuma Substitution 2 · Kiến tạo: Kotaro Hayashi Urawa
Masato Shigemi Substitution 1 · Kiến tạo: Shintaro Nago Avispa Fukuoka
Tomoya Miki Substitution 2 · Kiến tạo: Kokoro Maeda Avispa Fukuoka
Shu Morooka Substitution 3 · Kiến tạo: Werik Popo Avispa Fukuoka
Yuma Tsujioka Yellow Card Avispa Fukuoka
Kaito Yasui Substitution 3 · Kiến tạo: Hayate Ueki Urawa
Hiiro Komori Substitution 4 · Kiến tạo: Ado Onaiwu Urawa
Yota Maejima Substitution 4 · Kiến tạo: Daiki Fukazawa Avispa Fukuoka
Shosei Usui Substitution 5 · Kiến tạo: Kohei Okuno Avispa Fukuoka
Kotaro Hayashi Normal Goal Urawa
Ado Onaiwu Normal Goal · Kiến tạo: Takuro Kaneko Urawa
Tatsuki Seko Substitution 5 · Kiến tạo: Shuta Sasa Urawa

Avispa Fukuoka

3-4-2-1

Huấn luyện viên S. Tsukahara

Đội hình xuất phát

  • 41 K. Fujita G
  • 16 T. Oka D
  • 37 M. Tashiro D
  • 15 Y. Tsujioka D
  • 47 Y. Hashimoto M
  • 34 K. Shiihashi M
  • 11 T. Miki M
  • 29 Y. Maejima M
  • 13 S. Morooka M
  • 6 M. Shigemi M
  • 7 S. Usui F

Cầu thủ dự bị

  • 22 K. Fujimoto F
  • 14 S. Nago M
  • 8 K. Okuno M
  • 9 Werik Popó F
  • 52 Shohei Takemoto M
  • 38 D. Miya D
  • 55 K. Maeda M
  • 23 D. Fukazawa D
  • 1 T. Nagaishi G

Urawa

4-3-3

Huấn luyện viên Gwi-jae Jo

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Nishikawa G
  • 3 Danilo Boza D
  • 2 Y. Miyamoto D
  • 5 K. Nemoto D
  • 88 Y. Naganuma D
  • 25 K. Yasui M
  • 12 T. Seko M
  • 13 R. Watanabe M
  • 7 T. Kaneko F
  • 17 H. Komori F
  • 10 Matheus Sávio F

Cầu thủ dự bị

  • 18 K. Hayashi D
  • 31 Atsushi Inagaki D
  • 32 E. Katayama D
  • 42 H. Minamino F
  • 8 K. Mizunuma M
  • 45 A. Onaiwu F
  • 33 S. Sasa M
  • 23 K. Fukui G
  • 37 H. Ueki M
Avispa Fukuoka
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Urawa
197 Chuyền chính xác 412
11 Sút trong vòng cấm 12
5 Sút ngoài vòng cấm 8
1 Sút bị chặn 6
10 Free Kicks 13
8 Sút trúng mục tiêu 6
3 Thủ môn cản phá 5
7 Sút chệch mục tiêu 8
2 Việt vị 2
270 Tổng đường chuyền 495
16 Tổng cú sút 20
2 Thẻ vàng 1
5 Phạt góc 1
15 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
37% Kiểm soát bóng 63%
VĐQG Nhật Bản Bet365
Cả trận Hiệp một
Avispa Fukuoka Urawa

1X2

1 2.38 X 3.1 2 3.1

AH

H +1.5 1.1 A -1.5 1.18

O/U

O 2.5 2.1 U 2.5 1.7

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.91 N 1.91

1X2

1 3 X 2.05 2 3.75

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.23

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.2 E 1.67
Tỷ số chính xác
0-0 8 0-1 9 1-0 7.5 0-2 15 1-1 6 2-0 11 0-3 34 1-2 12 2-1 9.5 3-0 23 0-4 67 1-3 29 2-2 15 3-1 21 4-0 51 0-5 201 1-4 51 2-3 41 3-2 34 4-1 41 5-0 101 1-5 151 2-4 81 3-3 51 4-2 51 5-1 101 6-0 401 2-5 251 3-4 151 4-3 126 5-2 151 6-1 351 3-5 501 4-4 301 5-3 351 6-2 501

Avispa Fukuoka 20 cầu thủ

K. Fujimoto 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Fukazawa 23 · D
Số phút 10 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Maeda 55 · M
Số phút 26 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Miya 38 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fujita 41 · G
Số phút 90 Điểm số 5.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.61
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Oka 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tashiro 37 · D
Số phút 90 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Tsujioka 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Hashimoto 47 · M
Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Shiihashi 34 · M
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Miki 11 · M
Số phút 64 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Maejima 29 · M
Số phút 80 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Morooka 13 · M
Số phút 64 Điểm số 7.54 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
7.54
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Shigemi 6 · M
Số phút 58 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Usui 7 · F
Số phút 80 Điểm số 7.8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.8
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shohei Takemoto 52 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Werik Popó 9 · F
Số phút 26 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Okuno 8 · M
Số phút 10 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nago 14 · M
Số phút 32 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.02
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Nagaishi 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Urawa 20 cầu thủ

H. Ueki 37 · M
Số phút 23 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.07
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Fukui 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Hayashi 18 · D
Số phút 32 Điểm số 7.84 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
7.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Atsushi Inagaki 31 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Katayama 32 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Minamino 42 · F
Số phút 45 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.44
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Mizunuma 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Onaiwu 45 · F
Số phút 23 Điểm số 8.08 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
8.08
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sasa 33 · M
Số phút 2 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nishikawa 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danilo Boza 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.07
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Miyamoto 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
103
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
88
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nemoto 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Naganuma 88 · D
Số phút 58 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.86
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Yasui 25 · M
Số phút 67 Điểm số 6.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.03
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Seko 12 · M
Số phút 88 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.83
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Watanabe 13 · M
Số phút 45 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kaneko 7 · F
Số phút 90 Điểm số 7.81 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Komori 17 · F
Số phút 67 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Sávio 10 · F
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0