Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Bromley
0 - 5 H1 0-1
Đội khách Leyton Orient
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Hayes Lane · London
Trọng tài S. Parkinson
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Hayes Lane · London
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài S. Parkinson

Bảng xếp hạng · 2026

18 Bromley 4 trận 4 điểm
6 Leyton Orient 4 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Bromley 0 - 5 Leyton Orient
Hạng Tư Anh Bromley 2 - 1 Leyton Orient
Hạng Tư Anh Leyton Orient 3 - 1 Bromley
Hạng Tư Anh Leyton Orient 0 - 1 Bromley
Hạng Tư Anh Bromley 6 - 1 Leyton Orient
F. Stevens Yellow Card Leyton Orient
J. Kabia Normal Goal · Kiến tạo: Y. Akhamrich Leyton Orient
J. Mendy Yellow Card Bromley
Y. Akhamrich Normal Goal · Kiến tạo: D. Mitchell Leyton Orient
P. Chinedu Yellow Card Leyton Orient
Y. Akhamrich Normal Goal · Kiến tạo: D. Mitchell Leyton Orient
B. Thompson Substitution 1 · Kiến tạo: M. Cheek Bromley
M. Pinnock Yellow Card Bromley
E. Archer Substitution 2 · Kiến tạo: C. Whitely Bromley
V. Adeboyejo Substitution 3 · Kiến tạo: N. Kabamba Bromley
J. Kabia Normal Goal · Kiến tạo: W. Forrester Leyton Orient
P. Chinedu Substitution 1 · Kiến tạo: T. Archibald Leyton Orient
J. Mendy Substitution 4 · Kiến tạo: F. Cowin Bromley
K. Conteh Substitution 5 · Kiến tạo: W. Hondermarck Bromley
I. El Mizouni Substitution 2 · Kiến tạo: S. Clare Leyton Orient
J. Kabia Substitution 3 · Kiến tạo: N. Oyekunle Leyton Orient
W. Hondermarck Yellow Card Bromley
Y. Akhamrich Substitution 4 · Kiến tạo: T. Springett Leyton Orient
D. Mitchell Substitution 5 · Kiến tạo: A. Dobra Leyton Orient
A. Dobra Normal Goal · Kiến tạo: T. Springett Leyton Orient

Bromley

Huấn luyện viên Andy Woodman

Đội hình xuất phát

  • 30 S. George
  • 12 M. Ifill
  • 5 O. Sowunmi
  • 3 R. Taylor
  • 17 J. Mendy
  • 6 G. Saville
  • 7 E. Archer
  • 22 K. Conteh
  • 8 B. Thompson
  • 11 M. Pinnock
  • 20 V. Adeboyejo

Cầu thủ dự bị

  • 31 O. Mason
  • 21 K. Grant
  • 34 F. Cowin
  • 16 W. Hondermarck
  • 9 M. Cheek
  • 14 N. Kabamba
  • 18 C. Whitely

Leyton Orient

Huấn luyện viên Richie Wellens

Đội hình xuất phát

  • 13 N. Phillips
  • 2 F. Stevens
  • 5 J. Olowu
  • 6 W. Forrester
  • 25 C. Wellens
  • 14 I. Hayden
  • 8 I. El Mizouni
  • 34 P. Chinedu
  • 22 Y. Akhamrich
  • 11 D. Mitchell
  • 9 J. Kabia

Cầu thủ dự bị

  • 33 K. Cahill
  • 28 S. Clare
  • 44 T. Archibald
  • 29 Z. Obiero
  • 27 T. Springett
  • 49 N. Oyekunle
  • 17 A. Dobra
Bromley
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Leyton Orient
158 Chuyền chính xác 390
6 Sút trong vòng cấm 11
2 Sút ngoài vòng cấm 8
4 Sút bị chặn 3
13 Free Kicks 15
2 Sút trúng mục tiêu 11
6 Thủ môn cản phá 2
2 Sút chệch mục tiêu 5
3 Việt vị 0
252 Tổng đường chuyền 491
8 Tổng cú sút 19
3 Thẻ vàng 2
2 Phạt góc 4
16 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
35% Kiểm soát bóng 65%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Bromley Leyton Orient

1X2

1 2.62 X 3.1 2 2.62

AH

H 0 1.92 A 0 1.92

O/U

O 2.5 1.85 U 2.5 1.95

O/E

O 2.05 E 1.8

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 3.1 X 2.2 2 3.25

AH

H +0.75 1.19 A -0.75 1.22

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 10 1-0 9.5 0-2 15 1-1 6 2-0 13 0-3 29 1-2 11 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 12 3-1 21 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 26 4-1 41 5-0 101 0-6 451 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 81 6-0 351 1-6 351 2-5 126 3-4 81 4-3 81 5-2 126 6-1 301 2-6 451 3-5 251 4-4 151 5-3 201 6-2 401

Bromley 17 cầu thủ

V. Adeboyejo 20
Số phút 63 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. George 30
Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Whitely 18
Số phút 28 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Mason 31
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Kabamba 14
Số phút 27 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Hondermarck 16
Số phút 12 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
5.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Kamari Antonio Grant 21
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Cheek 9
Số phút 38 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Thompson 8
Số phút 52 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
52
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Sowunmi 5
Số phút 90 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Saville 6
Số phút 90 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pinnock 11
Số phút 90 Điểm số 5.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Mendy 17
Số phút 78 Điểm số 5.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Marcus Lemar Ifill 12
Số phút 90 Điểm số 5.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Conteh 22
Số phút 78 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
5.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Archer 7
Số phút 62 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
5.78
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Taylor 3
Số phút 90 Điểm số 4.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
4.99
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Leyton Orient 18 cầu thủ

F. Stevens 2
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Charlie Gerard Richard Wellens 25
Số phút 90 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Killian Cahill 33
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Clare 28
Số phút 10 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Dobra 17
Số phút 1 Điểm số 0 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Obiero 29
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Oyekunle 49
Số phút 10 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Springett 27
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Olowu 5
Số phút 90 Điểm số 7.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Mitchell 11
Số phút 89 Điểm số 8.58 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
8.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kabia
Số phút 80 Điểm số 8.93 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
8.93
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Hayden 14
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Forrester 6
Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. El Mizouni 8
Số phút 80 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Chinedu 34
Số phút 70 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.21
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Akhamrich 22
Số phút 89 Điểm số 9.52 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
9.52
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
5
BT
2
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noah Phillips 13
Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Archibald 44
Số phút 20 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0