VĐQG Israel Regular Season - 1 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Hapoel Beer Sheva
2 - 2 H1 1-0
Đội khách Hapoel Haifa
Ngày 00:00 · 03/09
Sân đấu Toto Turner Stadium
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 03/09
Sân đấu Toto Turner Stadium
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

7 Hapoel Beer Sheva 0 trận 0 điểm
10 Hapoel Haifa 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Israel Hapoel Beer Sheva 2 - 2 Hapoel Haifa
Toto Cup Ligat Al Hapoel Haifa 4 - 0 Hapoel Beer Sheva
VĐQG Israel Hapoel Beer Sheva 1 - 1 Hapoel Haifa
VĐQG Israel Hapoel Haifa 3 - 4 Hapoel Beer Sheva
VĐQG Israel Hapoel Beer Sheva 5 - 0 Hapoel Haifa
Miguel Vitor Yellow Card Hapoel Beer Sheva
Eilel Peretz Normal Goal Hapoel Beer Sheva
Wahib·Habiballa Substitution 1 · Kiến tạo: yaad gonen Hapoel Haifa
Liran Rotman Substitution 2 · Kiến tạo: William Agade Hapoel Haifa
Alon Turgeman Normal Goal · Kiến tạo: Arial Mendy Hapoel Haifa
Amit Ohana Substitution 1 · Kiến tạo: Mohamad Abu Rumi Hapoel Beer Sheva
Arial Mendy Yellow Card Hapoel Haifa
Javon East Normal Goal · Kiến tạo: guy mizrahi Hapoel Beer Sheva
Miguel Vitor Substitution 2 · Kiến tạo: Idan Nachmias Hapoel Beer Sheva
Amir Chaim·Ganah Substitution 3 · Kiến tạo: Hamode Kanaan Hapoel Beer Sheva
Shai Elias Substitution 3 · Kiến tạo: C Diakité Hapoel Haifa
Javon East Substitution 4 · Kiến tạo: Yonas Malede Hapoel Beer Sheva
Eilel Peretz Substitution 5 · Kiến tạo: João Victor Hapoel Beer Sheva
Alon Turgeman Substitution 4 · Kiến tạo: Itai Zafrani Hapoel Haifa
Mohamad Abu Rumi Yellow Card Hapoel Beer Sheva
Idan Nachmias Penalty cancelled Hapoel Beer Sheva
Matan Ambar Red Card Hapoel Haifa
C Keita Yellow Card Hapoel Haifa
C Keita Substitution 5 · Kiến tạo: Israel Sali Pahima Hapoel Haifa
naor sabag Penalty Hapoel Haifa

Hapoel Beer Sheva

4-3-3

Huấn luyện viên R. Kojok

Đội hình xuất phát

  • 1 O. Marciano G
  • 2 G. Mizrahi D
  • 4 M. Vítor D
  • 12 I. Rotman D
  • 5 Pedro Amador D
  • 28 N. Yehoshua M
  • 25 Lucas Ventura M
  • 7 E. Peretz M
  • 20 J. East F
  • 19 Amit Ohana F
  • 11 A. Ganah F

Cầu thủ dự bị

  • 13 O. Davidzada D
  • 3 M. Baltaxa D
  • 45 M. Abu Rumi F
  • 44 D. Diop D
  • 8 M. Kna'an F
  • 14 Y. Malede F
  • 15 I. Nachmias D
  • 70 João Victor F
  • 34 Marco Wolff G

Hapoel Haifa

4-2-3-1

Huấn luyện viên H. Silbas

Đội hình xuất phát

  • 1 Y. Gerafi G
  • 2 N. Cohen D
  • 25 G. Diba D
  • 13 D. Župarić D
  • 77 A. Mendy D
  • 8 Cheick Keita M
  • 55 N. Sabag M
  • 14 W. Habiballa M
  • 10 S. Elias M
  • 7 L. Rotman M
  • 17 A. Turgeman F

Cầu thủ dự bị

  • 9 W. Agada F
  • 23 M. Ambar G
  • 3 T. Arbel D
  • 21 C Diakité F
  • 15 Y. Gonen F
  • 4 D. Malul D
  • 42 T. Naim M
  • 11 I. S. Fahima M
  • 18 Itay Zafrani F
Hapoel Beer Sheva
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Hapoel Haifa
471 Chuyền chính xác 227
9 Sút trong vòng cấm 2
7 Sút ngoài vòng cấm 3
14 Free Kicks 14
6 Sút trúng mục tiêu 2
10 Sút chệch mục tiêu 1
1 Việt vị 2
543 Tổng đường chuyền 302
16 Tổng cú sút 5
2 Thẻ vàng 2
4 Phạt góc 2
0 Sút bị chặn 2
0 Thủ môn cản phá 4
0 Thẻ đỏ 1
17 Phạm lỗi 14
64% Kiểm soát bóng 36%
VĐQG Israel Bet365
Cả trận Hiệp một
Hapoel Beer Sheva Hapoel Haifa

1X2

1 1.38 X 4.33 2 6

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 2.85

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.4

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 1.83 X 2.62 2 6.5

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 1.95

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 21 1-0 9 0-2 41 1-1 9.5 2-0 8 0-3 67 1-2 21 2-1 8.5 3-0 10 0-4 201 1-3 41 2-2 17 3-1 11 4-0 17 1-4 101 2-3 41 3-2 21 4-1 19 5-0 29 2-4 101 3-3 41 4-2 34 5-1 34 6-0 51 3-4 126 4-3 67 5-2 51 6-1 51 7-0 101 4-4 201 5-3 101 6-2 101 7-1 126 8-0 301 5-4 351 6-3 251 7-2 201 8-1 351

Hapoel Beer Sheva 20 cầu thủ

O. Marciano 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Vítor 4 · D
Số phút 68 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
81
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
I. Rotman 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
87
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Amador 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Wolff
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Victor 70 · F
Số phút 15 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Nachmias 15 · D
Số phút 22 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Malede 14 · F
Số phút 15 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Kna'an 8 · F
Số phút 22 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Diop 44 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Abu Rumi 45 · F
Số phút 35 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Baltaxa 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Davidzada 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Mizrahi 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Peretz 7 · M
Số phút 75 Điểm số 7.92 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.92
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ventura 25 · M
Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
6
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Yehoshua 28 · M
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amit Ohana
Số phút 55 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
6.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. East 20 · F
Số phút 75 Điểm số 8.02 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
8.02
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ganah 11 · F
Số phút 68 Điểm số 7.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.11
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Hapoel Haifa 20 cầu thủ

Itay Zafrani 18 · F
Số phút 14 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Agada 9 · F
Số phút 45 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ambar 23 · G
Số phút 84 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
T. Arbel 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C Diakité
Số phút 21 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Gonen 15 · F
Số phút 45 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Malul 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Naim 42 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. S. Fahima 11 · M
Số phút 2 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Gerafi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Cohen 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Diba 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Župarić 13 · D
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mendy 77 · D
Số phút 90 Điểm số 6.12 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.12
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cheick Keita 8 · M
Số phút 88 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Sabag 55 · M
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Habiballa 14 · M
Số phút 45 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Elias 10 · M
Số phút 69 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Rotman 7 · M
Số phút 45 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Turgeman 17 · F
Số phút 76 Điểm số 7.69 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0