VĐQG Scotland Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Kilmarnock
0 - 1 H1 0-1
Đội khách ST Mirren
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu Rugby Park · Kilmarnock
Trọng tài D. Dickinson
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Rugby Park · Kilmarnock
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài D. Dickinson

Bảng xếp hạng · 2026

12 Kilmarnock 2 trận 0 điểm
3 ST Mirren 2 trận 6 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Scotland Kilmarnock 0 - 1 ST Mirren
VĐQG Scotland ST Mirren 0 - 3 Kilmarnock
VĐQG Scotland Kilmarnock 4 - 3 ST Mirren
VĐQG Scotland ST Mirren 0 - 0 Kilmarnock
VĐQG Scotland Kilmarnock 2 - 0 ST Mirren
Fraser Taylor Normal Goal · Kiến tạo: Nikolas Agrafiotis ST Mirren
Greg Kiltie Yellow Card Kilmarnock
Nikolas Agrafiotis Yellow Card ST Mirren
Tyreece John-Jules Substitution 1 · Kiến tạo: Djenairo Daniels Kilmarnock
Erik Ring Substitution 2 · Kiến tạo: Aaron Tshibola Kilmarnock
J. Yfeko Substitution 3 · Kiến tạo: Jamie Brandon Kilmarnock
Nikolas Agrafiotis Substitution 1 · Kiến tạo: Jake Young ST Mirren
Chris Mochrie Substitution 2 · Kiến tạo: Luke Thomas ST Mirren
Mark O'Hara Substitution 4 · Kiến tạo: Rory McKenzie Kilmarnock
Fraser Taylor Substitution 3 · Kiến tạo: Jayden Richardson ST Mirren
Ismeal Kabia Substitution 4 · Kiến tạo: Eseosa Sule ST Mirren
Tom Lowery Substitution 5 · Kiến tạo: Bailey Rice Kilmarnock
Bailey Rice Yellow Card Kilmarnock
Jayden Richardson Yellow Card ST Mirren

Kilmarnock

3-4-1-2

Huấn luyện viên N. McCann

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Stryjek G
  • 4 C. McCarthy D
  • 14 G. Stanger D
  • 15 J. Yfeko D
  • 8 E. Ring M
  • 5 M. O'Hara M
  • 18 T. Lowery M
  • 21 M. Schjønning-Larsen M
  • 11 G. Kiltie M
  • 10 T. John-Jules F
  • 9 J. Hugill F

Cầu thủ dự bị

  • 2 J. Brandon D
  • 29 D. Daniels F
  • 7 R. McKenzie M
  • 19 J. Meier D
  • 49 B. Rice M
  • 36 A. Tshibola M
  • 27 Ieuan Gwyn Owen F
  • 12 Calum Ferrie G
  • 37 C. Burke F

ST Mirren

4-2-3-1

Huấn luyện viên Craig McLeish

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Chapman G
  • 47 C. Ramsay D
  • 13 A. Gogić D
  • 53 Henry Fieldson D
  • 3 D. John D
  • 48 P. Nsio M
  • 8 R. Carr M
  • 23 C. Mochrie M
  • 30 F. Taylor M
  • 19 Ismeal Kabia M
  • 25 N. Agrafiotis F

Cầu thủ dự bị

  • 2 J. Richardson D
  • 9 Eseosa Sule F
  • 16 L. Thomas M
  • 31 R. Mullen G
  • 37 C. McEvoy M
  • 5 R. King D
  • 20 J. Young F
  • 6 Louis Jackson D
  • 10 Samu M
Kilmarnock
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
ST Mirren
370 Chuyền chính xác 445
4 Sút trong vòng cấm 7
5 Sút ngoài vòng cấm 3
4 Sút bị chặn 4
13 Free Kicks 12
2 Sút trúng mục tiêu 1
3 Sút chệch mục tiêu 5
2 Việt vị 1
457 Tổng đường chuyền 520
9 Tổng cú sút 10
2 Thẻ vàng 2
7 Phạt góc 3
0 Thủ môn cản phá 2
12 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
43% Kiểm soát bóng 57%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Kilmarnock 20 cầu thủ

J. Hugill 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.24
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Stryjek 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Tshibola 36 · M
Số phút 45 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Rice 49 · M
Số phút 12 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Meier 19 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. McKenzie 7 · M
Số phút 24 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Daniels 29 · F
Số phút 45 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Brandon 2 · D
Số phút 45 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Stanger 14 · D
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Schjønning-Larsen 21 · M
Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.11
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Ring 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. O'Hara 5 · M
Số phút 66 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McCarthy 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.81
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
6
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Lowery 18 · M
Số phút 78 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Kiltie 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Yfeko 15 · D
Số phút 45 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ieuan Gwyn Owen
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Calum Ferrie
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Burke 37 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. John-Jules 10 · F
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

ST Mirren 20 cầu thủ

F. Taylor 30 · M
Số phút 74 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
8.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. King 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McEvoy 37 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Mullen 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samu 10 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Richardson 2 · D
Số phút 16 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Eseosa Sule 9 · F
Số phút 16 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Thomas 16 · M
Số phút 24 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
7.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Ramsay 47 · D
Số phút 90 Điểm số 7.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.81
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Nsio 48 · M
Số phút 90 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Mochrie 23 · M
Số phút 66 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.52
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ismeal Kabia 19 · M
Số phút 74 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.62
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. John 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gogić 13 · D
Số phút 90 Điểm số 7.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.36
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henry Fieldson 53 · D
Số phút 90 Điểm số 7.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Carr 8 · M
Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Agrafiotis 25 · F
Số phút 61 Điểm số 6.38 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.38
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Chapman 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Young 20 · F
Số phút 29 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Louis Jackson 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0