VĐQG Scotland Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Motherwell
3 - 0 H1 1-0
Đội khách Dundee Utd
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu Fir Park · Motherwell
Trọng tài C. Scott
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Fir Park · Motherwell
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài C. Scott

Bảng xếp hạng · 2026

4 Motherwell 2 trận 4 điểm
11 Dundee Utd 3 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Scotland Motherwell 3 - 0 Dundee Utd
VĐQG Scotland Motherwell 2 - 0 Dundee Utd
VĐQG Scotland Dundee Utd 0 - 0 Motherwell
VĐQG Scotland Motherwell 2 - 0 Dundee Utd
VĐQG Scotland Dundee Utd 1 - 0 Motherwell
Emmanuel Agyei Red Card Dundee Utd
Sebastian Palmer-Houlden Normal Goal · Kiến tạo: Tom Sparrow Motherwell
abdoulaye yoro Substitution 1 · Kiến tạo: Dylan Tait Dundee Utd
Sebastian Palmer-Houlden Yellow Card Motherwell
Mehdi Merghem Substitution 2 · Kiến tạo: Jesse Randall Dundee Utd
Jamie·Knight Lebel Substitution 1 · Kiến tạo: Jake Max Girdwood-Reich Motherwell
Daniel Bennie Substitution 3 · Kiến tạo: Neil Farrugia Dundee Utd
Zachary Sapsford Substitution 4 · Kiến tạo: Lachlan Rose Dundee Utd
Sebastian Palmer-Houlden Substitution 2 · Kiến tạo: Eythor Bjørgolfsson Motherwell
Lukas Fadinger Substitution 3 · Kiến tạo: Dylan Levitt Motherwell
Will Ferry Substitution 5 · Kiến tạo: Kevin Ciubotaru Dundee Utd
Alex·Lowry Normal Goal · Kiến tạo: Tawanda Maswanhise Motherwell
Dylan Levitt Normal Goal · Kiến tạo: Tawanda Maswanhise Motherwell
Tom Sparrow Substitution 4 · Kiến tạo: Stephen O'Donnell Motherwell
Alex·Lowry Substitution 5 · Kiến tạo: Willy Gabriel Vogt Motherwell

Motherwell

4-2-3-1

Huấn luyện viên Alfred Johansson

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Paulsen G
  • 7 T. Sparrow D
  • 4 Jamie Knight-Lebel D
  • 5 M. Moormann D
  • 45 M. Emmanuel D
  • 71 J. Hodge M
  • 8 L. Fadinger M
  • 13 J. Kanga M
  • 11 A. Lowry M
  • 47 S. Palmer-Houlden M
  • 18 Tawanda Jethro Maswanhise F

Cầu thủ dự bị

  • 15 E. Björgólfs­son F
  • 17 R. Charles-Cook F
  • 3 J. Girdwood-Reich D
  • 63 D. Levitt M
  • 21 M. Connelly G
  • 2 S. O'Donnell D
  • 19 I. Said F
  • 77 W. Vogt F
  • 20 Dylan Williams D

Dundee Utd

4-3-3

Huấn luyện viên J. Goodwin

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Walton G
  • 23 J. Rawlins D
  • 3 B. Esselink D
  • 18 M. Forbes D
  • 11 W. Ferry D
  • 8 Panutche Camará M
  • 12 E. Agyei M
  • 26 Abdoulaye Yoro M
  • 7 M. Merghem F
  • 9 Z. Sapsford F
  • 77 D. Bennie F

Cầu thủ dự bị

  • 20 N. Farrugia F
  • 4 I. Iovu D
  • 22 D. Naamo D
  • 21 J. Randall F
  • 15 L. Rose F
  • 10 D. Tait M
  • 16 L. Cameron M
  • 19 K. Ciubotaru D
  • 30 J. Amissah G
Motherwell
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Dundee Utd
699 Chuyền chính xác 237
16 Sút trong vòng cấm 2
9 Sút ngoài vòng cấm 3
9 Sút bị chặn 2
6 Free Kicks 8
8 Sút trúng mục tiêu 1
1 Thủ môn cản phá 5
8 Sút chệch mục tiêu 2
1 Việt vị 1
750 Tổng đường chuyền 295
25 Tổng cú sút 5
1 Thẻ vàng 0
9 Phạt góc 3
0 Thẻ đỏ 1
8 Phạm lỗi 6
60% Kiểm soát bóng 40%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Dundee Utd 20 cầu thủ

Abdoulaye Yoro 26 · M
Số phút 20 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Bennie 77 · F
Số phút 57 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Panutche Camará 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Esselink 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.23
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Ferry 11 · D
Số phút 64 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Forbes 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Merghem 7 · F
Số phút 45 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Rawlins 23 · D
Số phút 90 Điểm số 5.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Sapsford 9 · F
Số phút 58 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Walton 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Amissah 30 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Cameron 16 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Ciubotaru 19 · D
Số phút 26 Điểm số 6.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Farrugia 20 · F
Số phút 33 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.45
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Iovu 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Naamo 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Randall 21 · F
Số phút 45 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Rose 15 · F
Số phút 32 Điểm số 6.79 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Tait 10 · M
Số phút 70 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
5.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Agyei 12 · M
Số phút 14 Điểm số 5.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
5.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1

Motherwell 20 cầu thủ

T. Sparrow 7 · D
Số phút 68 Điểm số 7.3 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Fadinger 8 · M
Số phút 59 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
79
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Hodge 71 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
127
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
120
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kanga 13 · M
Số phút 90 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Knight-Lebel 4 · D
Số phút 45 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Emmanuel 45 · D
Số phút 90 Điểm số 7.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.37
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Lowry 11 · M
Số phút 68 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
8.2
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tawanda Jethro Maswanhise 18 · F
Số phút 90 Điểm số 7.75 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.75
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Moormann 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
87
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Palmer-Houlden 47 · M
Số phút 59 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
8.2
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Paulsen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Björgólfs­son 15 · F
Số phút 31 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Charles-Cook 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Girdwood-Reich 3 · D
Số phút 45 Điểm số 6.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.97
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Levitt 63 · M
Số phút 31 Điểm số 7.88 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Connelly 21 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. O'Donnell 2 · D
Số phút 22 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Said 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Vogt 77 · F
Số phút 22 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.55
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Williams 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0