Hạng Ba Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Salford City
2 - 1 H1 0-0
Đội khách Newport County
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Peninsula Stadium · Salford
Trọng tài M. Russell
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Peninsula Stadium · Salford
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài M. Russell

Bảng xếp hạng · 2026

20 Salford City 4 trận 3 điểm
14 Newport County 4 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Salford City 2 - 1 Newport County
Hạng Ba Anh Salford City 1 - 3 Newport County
Hạng Ba Anh Newport County 0 - 1 Salford City
Hạng Ba Anh Salford City 1 - 1 Newport County
Hạng Ba Anh Newport County 3 - 1 Salford City
J. Thomas Yellow Card Newport County
A. Odoh Substitution 1 · Kiến tạo: K. N'Mai Salford City
Y. Bamba Substitution 1 · Kiến tạo: M. Dibley-Dias Newport County
R. Graydon Yellow Card Salford City
H. Biggins Normal Goal Newport County
R. Graydon Substitution 2 · Kiến tạo: J. Grant Salford City
C. Evans Substitution 2 · Kiến tạo: K. Evans Newport County
A. Merritt Yellow Card Newport County
T. Allen Normal Goal · Kiến tạo: K. Cesay Salford City
B. Wiredu Substitution 3 · Kiến tạo: E. Bonds Salford City
J. Powell Substitution 4 · Kiến tạo: D. Udoh Salford City
A. Merritt Substitution 3 · Kiến tạo: D. Sassi Newport County
C. Norman Yellow Card Newport County
K. N'Mai Normal Goal Salford City

Salford City

Huấn luyện viên Peter Cklamovski

Đội hình xuất phát

  • 1 W. Norris
  • 43 L. Molyneux
  • 4 W. Aimson
  • 22 A. Oluwo
  • 24 T. Allen
  • 14 A. Odoh
  • 21 K. Cesay
  • 44 B. Wiredu
  • 6 J. Powell
  • 9 M. Langstaff
  • 19 R. Graydon

Cầu thủ dự bị

  • 12 S. Long
  • 15 B. Cooper
  • 10 K. N'Mai
  • 8 J. Grant
  • 16 E. Bonds
  • 30 K. Malcolm
  • 23 D. Udoh

Newport County

Huấn luyện viên Hayden Mullins

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Wright
  • 22 C. Norman
  • 5 L. Jenkins
  • 4 K. Cameron
  • 12 J. Thomas
  • 2 C. Evans
  • 6 C. Brennan
  • 20 Y. Bamba
  • 10 H. Biggins
  • 17 A. Merritt
  • 9 S. Gwengwe

Cầu thủ dự bị

  • 25 J. Turner
  • 34 D. Sassi
  • 24 M. Dibley-Dias
  • 7 K. Evans
  • 19 G. Garner
  • 27 C. Doidge
  • 40 C. Jarvis
Salford City
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Newport County
425 Chuyền chính xác 87
23 Sút trong vòng cấm 2
9 Sút ngoài vòng cấm 2
8 Sút bị chặn 0
19 Free Kicks 11
7 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 4
17 Sút chệch mục tiêu 2
2 Việt vị 2
513 Tổng đường chuyền 188
32 Tổng cú sút 4
1 Thẻ vàng 3
10 Phạt góc 0
11 Phạm lỗi 19
0 Thẻ đỏ 0
74% Kiểm soát bóng 26%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Salford City Newport County

1X2

1 1.62 X 3.9 2 5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 2.05

O/U

O 2.5 1.57 U 2.5 2.35

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 2.1 X 2.5 2 4.75

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.72

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 19 1-0 10 0-2 29 1-1 8 2-0 9.5 0-3 51 1-2 17 2-1 8.5 3-0 13 0-4 126 1-3 34 2-2 13 3-1 12 4-0 23 1-4 67 2-3 34 3-2 19 4-1 21 5-0 41 1-5 201 2-4 67 3-3 41 4-2 34 5-1 41 6-0 81 2-5 201 3-4 81 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 201 3-5 301 4-4 126 5-3 101 6-2 101 7-1 201 5-4 301 6-3 251 7-2 301

Salford City 18 cầu thủ

W. Aimson 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.98
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Norris 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Udoh 23 · F
Số phút 6 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. N’Mai 10 · M
Số phút 27 Điểm số 7.58 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7.58
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyrell Malcolm 30 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Long 12 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Grant 8 · M
Số phút 18 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Cooper 15 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Bonds 16 · M
Số phút 6 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Sarpong-Wiredu 44 · M
Số phút 84 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.63
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Oluwo 22 · D
Số phút 90 Điểm số 7.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
78
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Odoh 14 · D
Số phút 63 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.63
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Molyneux 43 · D
Số phút 90 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.17
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Langstaff 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Graydon 19 · F
Số phút 72 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.25
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Cesay 21 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Allen 24 · D
Số phút 90 Điểm số 8.46 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.46
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
74
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Powell 6 · M
Số phút 84 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.17
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Newport County 18 cầu thủ

C. Norman 22 · D
Số phút 90 Điểm số 5.78 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.78
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
6
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joe Thomas 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Dibley-Dias 24 · M
Số phút 24 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Doidge 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Evans 7 · M
Số phút 18 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Garner 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sassi 34 · D
Số phút 6 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Turner 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Jenkins 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Evans 2 · M
Số phút 72 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Cameron 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Brennan 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Biggins 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.46 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Wright 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cole Lewis Jarvis
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alfie Merritt 17 · M
Số phút 84 Điểm số 5.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
5.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Bamba 20 · M
Số phút 66 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shaquille Gwengwe
Số phút 90 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0