VĐQG Áo Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Wolfsberger AC
1 - 3 H1 1-0
Đội khách Lask Linz
Ngày 00:30 · 02/09
Sân đấu Lavanttal-Arena · Wolfsberg
Trọng tài Christian-Petru Ciochirca, Austria
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Lavanttal-Arena · Wolfsberg
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Christian-Petru Ciochirca, Austria

Bảng xếp hạng · 2026

6 Wolfsberger AC 5 trận 5 điểm
1 Lask Linz 5 trận 15 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Áo Wolfsberger AC 1 - 3 Lask Linz
VĐQG Áo Lask Linz 3 - 1 Wolfsberger AC
VĐQG Áo Wolfsberger AC 1 - 0 Lask Linz
Cup Lask Linz 1 - 1 Wolfsberger AC
VĐQG Áo Wolfsberger AC 2 - 1 Lask Linz
R. Behounek Red Card Wolfsberger AC
Y. Dibango Yellow Card Lask Linz
F. Wohlmuth Normal Goal · Kiến tạo: D. Avdijaj Wolfsberger AC
M. Usor Yellow Card Lask Linz
Y. Dibango Substitution 1 · Kiến tạo: G. Bello Lask Linz
X. Mbuyamba Normal Goal Lask Linz
K. Danek Substitution 2 · Kiến tạo: A. Schopf Lask Linz
D. Avdijaj Substitution 1 · Kiến tạo: D. Fitz Wolfsberger AC
X. Mbuyamba Yellow Card Lask Linz
M. Schabauer Substitution 2 · Kiến tạo: T. Schriebl Wolfsberger AC
M. Bogarde Normal Goal · Kiến tạo: M. Usor Lask Linz
G. Vrioni Substitution 3 · Kiến tạo: M. Pink Wolfsberger AC
O. Mamageishvili Yellow Card Wolfsberger AC
K. P. Molgaard Jorgensen Substitution 3 · Kiến tạo: F. Flecker Lask Linz
R. Renner Substitution 4 · Kiến tạo: A. Schwarz Wolfsberger AC
O. Mamageishvili Substitution 5 · Kiến tạo: P. Verhounig Wolfsberger AC
A. Schopf Normal Goal · Kiến tạo: F. Flecker Lask Linz
S. Horvath Substitution 4 · Kiến tạo: J. Ilk Lask Linz
M. Usor Substitution 5 · Kiến tạo: N. Kane Lask Linz

Wolfsberger AC

Huấn luyện viên Thomas Silberberger

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Gutlbauer
  • 6 R. Behounek
  • 8 S. Piesinger
  • 35 M. Kitz
  • 31 F. Wohlmuth
  • 30 M. Sulzner
  • 19 O. Mamageishvili
  • 77 R. Renner
  • 17 M. Schabauer
  • 10 D. Avdijaj
  • 9 G. Vrioni

Cầu thủ dự bị

  • 12 L. Gliklich
  • 70 D. Djuric
  • 36 D. Fitz
  • 34 E. Agyemang
  • 20 T. Schriebl
  • 7 L. Hassler
  • 11 A. Schwarz
  • 32 M. Pink
  • 23 P. Verhounig

Lask Linz

Huấn luyện viên Dietmar Kuhbauer

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Jungwirth
  • 4 X. Mbuyamba
  • 43 J. Tornich
  • 16 A. Andrade
  • 20 K. P. Molgaard Jorgensen
  • 6 M. Bogarde
  • 30 S. Horvath
  • 25 Y. Dibango
  • 9 K. Danek
  • 8 M. Usor
  • 27 C. Lang

Cầu thủ dự bị

  • 33 T. Schutzenauer
  • 2 G. Bello
  • 47 J. Ilk
  • 3 M. Freckleton
  • 52 K. Cheikne
  • 21 M. Verhaeghe
  • 29 F. Flecker
  • 18 A. Schopf
  • 45 N. Kane
Wolfsberger AC
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Lask Linz
131 Chuyền chính xác 524
3 Sút trong vòng cấm 17
4 Sút ngoài vòng cấm 8
3 Sút bị chặn 12
12 Free Kicks 5
2 Sút trúng mục tiêu 6
3 Thủ môn cản phá 1
2 Sút chệch mục tiêu 7
1 Việt vị 2
213 Tổng đường chuyền 599
1 Thẻ đỏ 0
7 Tổng cú sút 25
1 Thẻ vàng 3
1 Phạt góc 14
5 Phạm lỗi 13
35% Kiểm soát bóng 65%
VĐQG Áo Bet365
Cả trận Hiệp một
Wolfsberger AC Lask Linz

1X2

1 7 X 5 2 1.38

AH

H +0.75 2.42 A -0.75 1.15

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 6 X 2.88 2 1.8

AH

H +0.75 1.6 A -0.75 1.12

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 11 1-0 26 0-2 9.5 1-1 9.5 2-0 41 0-3 11 1-2 8.5 2-1 21 3-0 67 0-4 19 1-3 11 2-2 13 3-1 41 4-0 151 0-5 34 1-4 17 2-3 19 3-2 41 4-1 81 5-0 301 0-6 51 1-5 29 2-4 29 3-3 41 4-2 81 5-1 301 0-7 101 1-6 51 2-5 41 3-4 51 4-3 101 5-2 251 0-8 301 1-7 101 2-6 81 3-5 81 4-4 101 5-3 251 1-8 251 2-7 151 3-6 151 4-5 201

Lask Linz 20 cầu thủ

L. Jungwirth 1
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Usor 8
Số phút 88 Điểm số 7.04 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.04
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
João Victor Tornich
Số phút 90 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.01
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
86
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
78
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Jørgensen 20
Số phút 71 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.62
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
X. Mbuyamba 4
Số phút 90 Điểm số 7.77 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.77
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
87
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
77
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Lang 27
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.29
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Horvath 30
Số phút 88 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Dibango 25
Số phút 45 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Daněk 9
Số phút 56 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Bogarde 6
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Andrade 16
Số phút 90 Điểm số 7.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.92
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
83
Tắc bóng
0
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Verhaeghe 21
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Schützenauer 33
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Schöpf 18
Số phút 34 Điểm số 7.65 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
7.65
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naël Mamadou Lamine Kane
Số phút 2 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Ilk 47
Số phút 2 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Freckleton 3
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Flecker 29
Số phút 19 Điểm số 7.26 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
7.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Bello 2
Số phút 45 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.42
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Cheikne 52
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Wolfsberger AC 20 cầu thủ

L. Gütlbauer 1
Số phút 90 Điểm số 5.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.66
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Wohlmuth 31
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Vrioni 9
Số phút 69 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.19
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Sulzner
Số phút 90 Điểm số 5.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Schabauer
Số phút 65 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.21
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Renner 77
Số phút 81 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.08
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Piesinger 8
Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Mamageishvili 19
Số phút 81 Điểm số 5.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
5.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Matteo Kitz 35
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Behounek 6
Số phút 2 Điểm số 4.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
4.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
D. Avdijaj 10
Số phút 65 Điểm số 6.38 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.38
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Verhounig 23
Số phút 9 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.94
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Schwarz 11
Số phút 9 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Schriebl 20
Số phút 25 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pink 32
Số phút 21 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Hassler 7
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Gliklich
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Fitz 36
Số phút 25 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Agyemang 34
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Đurić
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0